| Time | Language pair Field | Question | Asker | Answers | | | 09:24 Nov 2 '11 | Vietnamese to English Construction / Ci... | kè gầm bến embankments at the space under the jetty | Nguyen Duy Tung | 1 | | 09:31 Oct 18 '11 | ^ | lấy ngắn nuôi dài | Nguyet Anh | 2 | | 01:55 Sep 10 '11 | ^ | Khu vực chiếu nghỉ cầu thang (not for points) | Nguyễn Thị Bích Ngân | 3 | | 06:50 Sep 9 '11 | ^ | Đặt sleeves cho miệng gió tạo áp cầu thang To install the sleeve for the air grille of staircase pressurization system | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2 | | 03:27 Feb 28 '11 | ^ | Cục nóng máy lạnh | sandyphucvu | 5 | | 07:39 Aug 7 '10 | ^ | procurement of works (from test/homework) | xxxhuyenthanh | 3 | | 10:45 Aug 6 '10 | ^ | ống gang và phụ kiện kèm theo | xxxtuanminh | 4 | | 08:47 Aug 6 '10 | ^ | ngày khởi công | xxxtuanminh | 3 | | 08:38 Aug 6 '10 | ^ | giai đoạn thiết kế kỹ thuật | xxxtuanminh | 3 | | 08:30 Aug 6 '10 | ^ | thiết bị chiếu sáng | xxxtuanminh | 1 | | 08:22 Aug 6 '10 | ^ | bản vẽ hoàn công | xxxtuanminh | 2 | | 08:10 Aug 3 '10 | ^ | thuế/phí sử dụng tài nguyên (from test/homework) | xxxhuyenthanh | 2 | | 08:02 Aug 3 '10 | ^ | Dự toán giá dự thầu (from test/homework) | xxxhuyenthanh | 2 | | 07:33 Aug 3 '10 | ^ | vừa thiết kế vừa thi công (quy trình) (from test/homework) | xxxhuyenthanh | 1 | | 02:40 Dec 29 '09 | ^ | bản vẽ hiện trạng, sơ đồ hiện trạng | Linh Anh | 2 | | 16:22 Dec 26 '09 | ^ | địa dịch thông hành ... | Linh Anh | 2 | | 11:11 Oct 17 '09 | ^ | làm theo cách cuốn chiếu successive (construction) method | Mien H. Luu | 2 | | 02:46 Sep 5 '09 | ^ | Chỉnh trang đô thị urban renovation | Mien H. Luu | 3 | | 02:35 Sep 5 '09 | ^ | Chỉ giới xây dựng Residential building setback | Mien H. Luu | 4 | | 07:12 Jun 10 '09 | ^ | Đường lao dầm girder launching line | xxxlinhpmc | 3 | | 06:48 May 30 '09 | ^ | Ga đầu cuối terminal station | Hoa Nguyen | 2 | | 15:51 May 12 '09 | ^ | phân lô (đấu thầu) | Hoa Nguyen | 4 | | 12:52 May 12 '09 | ^ | Cốt cao độ san nền Ground Level | Hoa Nguyen | 1 | | 02:41 Apr 16 '09 | ^ | Ống mẫu mở | Long Tran | 2 | | 07:30 May 8 '08 | ^ | thép cốt bê tông reinforcing steel in concrete | Ba Nguyen Thi Thu | 6 | | 07:21 Apr 22 '08 | ^ | cốt level | Ba Nguyen Thi Thu | 2 | | 09:10 Mar 8 '08 | ^ | Mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt, phối cảnh plan (layout plan), elevation plan, cross-section, perspective plan |  vietnguyenngo | 1 | | 09:07 Mar 8 '08 | ^ | Liên động multiple-action |  vietnguyenngo | 3 | | 05:11 Jan 3 '08 | ^ | bộ calê thuỷ lực | tuyennt | 2 | | 04:36 Jan 3 '08 | ^ | máy phun cát Sandblaster | tuyennt | 1 | | 03:07 Dec 28 '07 | ^ | vô tuyến điện | tuyennt | 4 | | 02:13 Dec 20 '07 | ^ | tường cừ, tường hãm |  Mai Tran | 2 | | 14:01 Nov 11 '07 | ^ | lò kép | Ba Nguyen Thi Thu | 2 | | 13:58 Nov 11 '07 | ^ | máy nhào đùn liên hợp combined pug-mill | Ba Nguyen Thi Thu | 1 | | 09:22 Nov 9 '07 | ^ | hầm sấy drying tunnel | Ba Nguyen Thi Thu | 1 | | 04:45 Nov 9 '07 | ^ | bầu chụm vat or reservoir | Ba Nguyen Thi Thu | 1 | | 04:34 Nov 9 '07 | ^ | hồi lưu | Ba Nguyen Thi Thu | 3 | | 03:07 Nov 9 '07 | ^ | công đoạn tạo hình, công đoạn phơi và công đoạn sấy nung molding, drying, firing | Ba Nguyen Thi Thu | 1 | | 09:29 Nov 8 '07 | ^ | dụng cụ tạo hình gạch: Khuôn gỗ & Dao cắt xén brick making tools: wooden mold and trimming knife (not for points) | Ba Nguyen Thi Thu | 1 | | 09:21 Nov 8 '07 | ^ | công đoạn sấy nung (not for points) | Ba Nguyen Thi Thu | 1 | | 08:17 Oct 8 '07 | ^ | Sét pha - Bùn sét pha & Cát pha Mixed clay - Clay mud & Mixed sand | Le Xuan Huong | 2 | | | | | | X Sign in to your ProZ.com account... | | | | |
| KudoZ™ translation helpThe KudoZ network provides a framework for translators and others to assist each other with translations or explanations of terms and short phrases. See also: Search millions of term translations |