Mobile menu

Translation glossary: Finance/Banking

Creator:
Filter
Showing entries 1-22 of 22
amortizetrả dần
English to Vietnamese
annual interestlãi năm
English to Vietnamese
capital gainlãi cơ bản
English to Vietnamese
clear profitlãi định
English to Vietnamese
daily interestlãi ngày
English to Vietnamese
depreciationsự tụt giá, sự giảm giá khấu hao
English to Vietnamese
discount ratelãi suất chiết khẩu
English to Vietnamese
dividentlãi cổ phần
English to Vietnamese
equityvốn thông qua cổ phiếu, vốn cổ đông
English to Vietnamese
estimated profitlãi dự tính
English to Vietnamese
gross profitlãi mộc, lãi gộp, lãi nguyên
English to Vietnamese
interestlãi, tiền lời
English to Vietnamese
interest ratelãi suất
English to Vietnamese
loan interestlãi cho vay
English to Vietnamese
maturitykỳ hạng
English to Vietnamese
maturitykỳ hạng (phải thanh toán)
English to Vietnamese
maturitykỳ hạng (phải thanh toán)
English to Vietnamese
monthly interestlãi tháng
English to Vietnamese
net interestlãi ròng
English to Vietnamese
net profitlãi thực
English to Vietnamese
prime ratelãi suất ưu tiên
English to Vietnamese
receivablebáo thu
English to Vietnamese

All of ProZ.com
  • All of ProZ.com
  • Term search
  • Jobs