Tamper evident envelopes

Vietnamese translation: phong bì dùng tem niêm phong chống gỡ

GLOSSARY ENTRY (DERIVED FROM QUESTION BELOW)
English term or phrase:Tamper evident envelopes
Vietnamese translation:phong bì dùng tem niêm phong chống gỡ
Entered by: Hien Luu

14:43 Oct 3, 2019
English to Vietnamese translations [PRO]
Bus/Financial - Business/Commerce (general) / Correspondence
English term or phrase: Tamper evident envelopes
Context:
When you need that extra measure of confidentiality and security, tamper-evident Tyvek® envelopes are the right choice. The tamper-evident seal is a deterrent to ensure mail confidentiality. Once the tamper-evident seal is broken, the word "OPENED" appears in the flap window, letting the receiver know that the envelope has been opened and confidentiality lost.
Hien Luu
Vietnam
Local time: 12:30
phong bì dùng tem niêm phong chống gỡ
Explanation:
Tem void, hay còn các tên gọi khác như tem niêm phong chống gỡ, tem chống mở hộp, tem lột dính chữ, tên tiếng Anh là tamper evident seal/label - là một loại tem nhãn có cấu tạo đặc biệt với lớp đế keo khi đã dán lên sản phẩm, nếu bị lột ra sẽ để lại một dòng chữ cảnh báo (ví dụ VOID), và không thể dán lại. Khi khách hàng nhìn vào sẽ biết tem đã bị lột hay chưa, từ đó cho biết hộp đựng sản phẩm có nguyên vẹn hay đã bị bóc gỡ trước đó.
Selected response from:

Hoang Bao Lan
Vietnam
Local time: 12:30
Grading comment
Thank you!
4 KudoZ points were awarded for this answer



Summary of answers provided
5phong bì dùng tem niêm phong chống gỡ
Hoang Bao Lan
5phong bì niêm phong bằng chứng
Thao Nguyen
4phong bì bảo mật / phong bì để lại bằng chứng mở
Kiet Bach


  

Answers


7 mins   confidence: Answerer confidence 5/5
tamper evident envelopes
phong bì dùng tem niêm phong chống gỡ


Explanation:
Tem void, hay còn các tên gọi khác như tem niêm phong chống gỡ, tem chống mở hộp, tem lột dính chữ, tên tiếng Anh là tamper evident seal/label - là một loại tem nhãn có cấu tạo đặc biệt với lớp đế keo khi đã dán lên sản phẩm, nếu bị lột ra sẽ để lại một dòng chữ cảnh báo (ví dụ VOID), và không thể dán lại. Khi khách hàng nhìn vào sẽ biết tem đã bị lột hay chưa, từ đó cho biết hộp đựng sản phẩm có nguyên vẹn hay đã bị bóc gỡ trước đó.


    https://kythuatin.com/forum/viewthread.php?thread_id=51046&pid=277316
Hoang Bao Lan
Vietnam
Local time: 12:30
Works in field
Native speaker of: Native in VietnameseVietnamese
PRO pts in category: 8
Grading comment
Thank you!
Login to enter a peer comment (or grade)

1 hr   confidence: Answerer confidence 5/5
tamper evident envelopes
phong bì niêm phong bằng chứng


Explanation:
Chữ tamper có nghĩa là làm xáo trộn, tác động đến. Tuy nhiên trong trường hợp này không nên dịch. Anh có thể tham khảo trong các đường links bên dưới:
https://giaoducthoidai.vn/giao-duc/nhan-niem-phong-tui-dung-...
https://luatvietnam.vn/dan-su/nghi-dinh-127-2017-nd-cp-chinh...
http://3tomega.com/component/content/article?id=10:tem-niem-...

Thao Nguyen
United Kingdom
Local time: 06:30
Works in field
Native speaker of: Native in VietnameseVietnamese
PRO pts in category: 12
Notes to answerer
Asker: Thank you

Login to enter a peer comment (or grade)

1 hr   confidence: Answerer confidence 4/5Answerer confidence 4/5
tamper evident envelopes
phong bì bảo mật / phong bì để lại bằng chứng mở


Explanation:
Nếu muốn dịch gọn hơn thì là "phong bì bảo mật". Néu muốn dịch toàn ý thì là "phong bì để lại bằng chứng mở".

Kiet Bach
United States
Local time: 22:30
Native speaker of: Native in ChineseChinese
Notes to answerer
Asker: Thank you

Login to enter a peer comment (or grade)



Login or register (free and only takes a few minutes) to participate in this question.

You will also have access to many other tools and opportunities designed for those who have language-related jobs (or are passionate about them). Participation is free and the site has a strict confidentiality policy.

KudoZ™ translation help

The KudoZ network provides a framework for translators and others to assist each other with translations or explanations of terms and short phrases.


See also:

Your current localization setting

English

Select a language

Term search
  • All of ProZ.com
  • Term search
  • Jobs
  • Forums
  • Multiple search