Certificate of constancy of performance

Vietnamese translation: giấy chứng nhận không thay đổi đặc tính kỹ thuật

GLOSSARY ENTRY (DERIVED FROM QUESTION BELOW)
English term or phrase:Certificate of constancy of performance
Vietnamese translation:giấy chứng nhận không thay đổi đặc tính kỹ thuật
Entered by: Doan Quang

07:54 Aug 4, 2015
English to Vietnamese translations [PRO]
Law/Patents - Certificates, Diplomas, Licenses, CVs
English term or phrase: Certificate of constancy of performance
Các bác cho em hỏi thuật ngữ trên là giấy chứng nhận gì đấy ạ? Em xin cảm ơn ạ!
vyhieu12
Local time: 04:30
giấy chứng nhận không thay đổi đặc tính kỹ thuật
Explanation:
Theo mình hiểu thì khi có sự thay đổi về các yếu tố kỹ thuật, quy trình sản xuất thì các giấy chứng nhận thử nghiệm không còn phù hợp nữa và sản phẩm cần phải được thử nghiệm lại để chứng minh các đặc tính kỹ thuật, hiệu năng không bị thay đổi.
Selected response from:

Doan Quang
Vietnam
Local time: 04:30
Grading comment
3 KudoZ points were awarded for this answer



Summary of answers provided
5giấy chứng nhận đảm bảo chất lượng
Hoang Dan
5Giấy chứng nhận chưa thay đổi đặc tính (của sản phẩm)
Chinh Chu
4giấy chứng nhận không thay đổi đặc tính kỹ thuật
Doan Quang
3Chứng nhận hiệu năng ổn định
suffwb


  

Answers


13 mins   confidence: Answerer confidence 5/5
certificate of constancy of performance
giấy chứng nhận đảm bảo chất lượng


Explanation:
My suggestion

Hoang Dan
Vietnam
Local time: 04:30
Native speaker of: Native in EnglishEnglish, Native in VietnameseVietnamese
Login to enter a peer comment (or grade)

1 hr   confidence: Answerer confidence 5/5
certificate of constancy of performance
Giấy chứng nhận chưa thay đổi đặc tính (của sản phẩm)


Explanation:
Ref:
http://www.crh-white.com/fileadmin/templates/WHITE_SK/doc/1_...
www.hidria.com/file/72327/cpr-pl-20-90-eng.pdf


Chinh Chu
Local time: 04:30
Native speaker of: Vietnamese
Login to enter a peer comment (or grade)

1 hr   confidence: Answerer confidence 4/5Answerer confidence 4/5
certificate of constancy of performance
giấy chứng nhận không thay đổi đặc tính kỹ thuật


Explanation:
Theo mình hiểu thì khi có sự thay đổi về các yếu tố kỹ thuật, quy trình sản xuất thì các giấy chứng nhận thử nghiệm không còn phù hợp nữa và sản phẩm cần phải được thử nghiệm lại để chứng minh các đặc tính kỹ thuật, hiệu năng không bị thay đổi.

Doan Quang
Vietnam
Local time: 04:30
Native speaker of: Native in VietnameseVietnamese
PRO pts in category: 13
Login to enter a peer comment (or grade)

4 days   confidence: Answerer confidence 3/5Answerer confidence 3/5
certificate of constancy of performance
Chứng nhận hiệu năng ổn định


Explanation:
Theo mình tùy vào lĩnh vực, có thể là thiết bị, hệ thống gì đó thì vẫn như cũ, nhưng tiêu chuẩn thay đổi hoặc giấy tờ nào đó hết hạn cần kiểm tra lại. Giấy tờ này chứng nhận hiệu năng (vẫn) đảm bảo theo tiêu chuẩn. Constancy có nét nghĩa là \"vẫn còn\" thì chắc dùng từ \"ổn định\" phần nào đáp ứng được về nghĩa.


Example sentence(s):
  • The certificate attests that all provisions concerning the assessment and verification of constancy of performance described in AZA of the standard EN under system 1 for the performance set out in this certificate are applied

    Reference: http://www.surespancovers.com/downloads/aovs/140/certificate...
suffwb
Vietnam
Local time: 04:30
Native speaker of: Native in VietnameseVietnamese
Login to enter a peer comment (or grade)



Login or register (free and only takes a few minutes) to participate in this question.

You will also have access to many other tools and opportunities designed for those who have language-related jobs (or are passionate about them). Participation is free and the site has a strict confidentiality policy.

KudoZ™ translation help

The KudoZ network provides a framework for translators and others to assist each other with translations or explanations of terms and short phrases.


See also:

Your current localization setting

English

Select a language

Term search
  • All of ProZ.com
  • Term search
  • Jobs
  • Forums
  • Multiple search