KudoZ home » English to Vietnamese » Law (general)

Giving waiver to any other that may correspond to them.

Vietnamese translation: từ bỏ các điều khoản khác cùng đề cập đến chúng.

Advertisement

Login or register (free and only takes a few minutes) to participate in this question.

You will also have access to many other tools and opportunities designed for those who have language-related jobs
(or are passionate about them). Participation is free and the site has a strict confidentiality policy.
GLOSSARY ENTRY (DERIVED FROM QUESTION BELOW)
English term or phrase:Giving waiver to any other that may correspond to them.
Vietnamese translation:từ bỏ các điều khoản khác cùng đề cập đến chúng.
Entered by: Nguyen Dieu
Options:
- Contribute to this entry
- Include in personal glossary

11:36 Nov 24, 2013
    The asker opted for community grading. The question was closed on 2013-11-28 08:54:15 based on peer agreement (or, if there were too few peer comments, asker preference.)


English to Vietnamese translations [PRO]
Law/Patents - Law (general) / Giving waiver to any other that may correspond to them.
English term or phrase: Giving waiver to any other that may correspond to them.
Please help me to translate this phrase. Thank you very much!

Context: For all of this agreement’s effects, the parties choose as special address the City of and are submitted to Law and to the jurisdiction of its courts, giving waiver to any other that may correspond to them.
Hoang Dan
Vietnam
Local time: 19:52
từ bỏ các điều khoản khác cùng đề cập đến chúng.
Explanation:
Các điều khoản khác cũng đề cập đến địa chỉ thành phố, pháp luật và phán quyết của tòa án.
Selected response from:

Nguyen Dieu
Vietnam
Local time: 19:52
Grading comment
cảm ơn câu trả lời của bạn mặc dù trả lời hơi muộn :)
3 KudoZ points were awarded for this answer

Advertisement


Summary of answers provided
5từ bỏ các điều khoản khác cùng đề cập đến chúng.
Nguyen Dieu


Discussion entries: 2





  

Answers


13 hrs   confidence: Answerer confidence 5/5
giving waiver to any other that may correspond to them.
từ bỏ các điều khoản khác cùng đề cập đến chúng.


Explanation:
Các điều khoản khác cũng đề cập đến địa chỉ thành phố, pháp luật và phán quyết của tòa án.

Nguyen Dieu
Vietnam
Local time: 19:52
Specializes in field
Native speaker of: Native in VietnameseVietnamese
PRO pts in category: 35
Grading comment
cảm ơn câu trả lời của bạn mặc dù trả lời hơi muộn :)
Login to enter a peer comment (or grade)




Return to KudoZ list


Changes made by editors
Nov 28, 2013 - Changes made by Nguyen Dieu:
Created KOG entryKudoZ term » KOG term


KudoZ™ translation help
The KudoZ network provides a framework for translators and others to assist each other with translations or explanations of terms and short phrases.



See also:



Term search
  • All of ProZ.com
  • Term search
  • Jobs
  • Forums
  • Multiple search