KudoZ home » English to Vietnamese » Real Estate

Neighbourhood Committees

Vietnamese translation: (Các) Ủy ban Khu phố

Advertisement

Login or register (free and only takes a few minutes) to participate in this question.

You will also have access to many other tools and opportunities designed for those who have language-related jobs
(or are passionate about them). Participation is free and the site has a strict confidentiality policy.
GLOSSARY ENTRY (DERIVED FROM QUESTION BELOW)
English term or phrase:Neighbourhood Committees
Vietnamese translation:(Các) Ủy ban Khu phố
Entered by: Linh Hoang
Options:
- Contribute to this entry
- Include in personal glossary

09:57 Feb 13, 2012
English to Vietnamese translations [PRO]
Real Estate / Tenancy agreement
English term or phrase: Neighbourhood Committees
The proposed changes have already been discussed with tenant representatives at the Neighbourhood Committees.
smiles
Vietnam
Local time: 11:32
(Các) Ủy ban Khu phố
Explanation:
Câu này tạm dịch như sau: "Các thay đổi dự kiến đã được thảo luận/trao đổi với đại diện các bên thuê nhà tại các Ủy ban Khu phố."

"neighbourhood committee" (ở thành thị) và "village committee" (ở nông thôn) là các cơ quan hành chính cấp cơ sở.

Trong tiếng Việt cũng có sử dụng từ này. (xem link)

Cách dịch tham khảo khác:

Ủy ban Cư dân / Ủy ban Khu Dân cư...

Hope it works...!
Selected response from:

Linh Hoang
Vietnam
Local time: 11:32
Grading comment
Thank you so much for your help
4 KudoZ points were awarded for this answer

Advertisement


Summary of answers provided
5ủy ban (thuộc hiệp thội) khu xóm
Trung Le
5(Các) Ủy ban Khu phố
Linh Hoang


Discussion entries: 2





  

Answers


28 mins   confidence: Answerer confidence 5/5
neighbourhood committees
(Các) Ủy ban Khu phố


Explanation:
Câu này tạm dịch như sau: "Các thay đổi dự kiến đã được thảo luận/trao đổi với đại diện các bên thuê nhà tại các Ủy ban Khu phố."

"neighbourhood committee" (ở thành thị) và "village committee" (ở nông thôn) là các cơ quan hành chính cấp cơ sở.

Trong tiếng Việt cũng có sử dụng từ này. (xem link)

Cách dịch tham khảo khác:

Ủy ban Cư dân / Ủy ban Khu Dân cư...

Hope it works...!


    Reference: http://en.wikipedia.org/wiki/Neighbourhood
    Reference: http://thuvienphapluat.vn/archive/Thong-tu/Thong-tu-933-TTg-...
Linh Hoang
Vietnam
Local time: 11:32
Works in field
Native speaker of: Native in VietnameseVietnamese
PRO pts in category: 4
Grading comment
Thank you so much for your help
Login to enter a peer comment (or grade)

6 hrs   confidence: Answerer confidence 5/5
neighbourhood committees
ủy ban (thuộc hiệp thội) khu xóm


Explanation:
or:

ủy ban xóm
ủy ban khu xóm

Trong bất động sản, neighborhood committee là thuộc Neighborhood Association hoặc Home Owner Association.

Có khác biệt giữa Neighborhood Association hoặc Home Owner Association: http://en.wikipedia.org/wiki/Neighborhood_association

Nhưng dù sao, hai hiệp hội này có thể lập ủy ban để đảm nhiệm những trách nhiệm đặc biệt.

Mục tiêu là để có một khu xóm tốt đẹp hơn.

--------------------------------------------------
Note added at 8 hrs (2012-02-13 17:59:05 GMT)
--------------------------------------------------

Những đại biểu trong ủy ban này là những người thuê hoặc chủ nhà trong khu xóm đó. Có thể có nhiều ủy ban trong hiệp hội tùy chức năng.


    Reference: http://www.lakeridgerun.com/committies.htm
Trung Le
United States
Local time: 21:32
Native speaker of: Native in VietnameseVietnamese, Native in EnglishEnglish
Notes to answerer
Asker: Thank you so much for your help!

Login to enter a peer comment (or grade)




Return to KudoZ list


Changes made by editors
Feb 20, 2012 - Changes made by Linh Hoang:
Created KOG entryKudoZ term » KOG term


KudoZ™ translation help
The KudoZ network provides a framework for translators and others to assist each other with translations or explanations of terms and short phrases.



See also:



Term search
  • All of ProZ.com
  • Term search
  • Jobs
  • Forums
  • Multiple search